| LỊCH THI KẾT THÚC HỌC PHẦN - HỌC KỲ I - NĂM HỌC 2024-2025 | ||||||||
| TT | MÔN THI | NGÀY THI | THỨ | GIỜ THI | LỚP | SL | PHÒNG | GVGD |
| 1 | Trắc địa | 06/11/2024 | 4 | 8h00 | K15KXD1 | 15 | Xưởng thực hành xây dựng | Nguyễn Văn Soan |
| 2 | Nghệ thuật nói trước công chúng (Public Speaking) | 08/11/2024 | 6 | 8h00 | K15NNA2 | 50 | P.06 | Trịnh Thanh Toản |
| 3 | Nghệ thuật nói trước công chúng (Public Speaking) | 08/11/2024 | 6 | 14h00 | K15NNA1 | 54 | P.06 | Trịnh Thanh Toản |
| 4 | Phiên dịch 1 | 10/11/2024 | CN | 9h30 | VB222TA1 | 14 | P.01 | Trần Thị Quỳnh Lê |
| 5 | Du lịch 2 | 10/11/2024 | CN | 8h00 | VB222TA1 | 14 | P.01 | Phan Thị Kim Thảo |
| 6 | Kết cấu thép 1 | 11/11/2024 | 2 | 8g00-9g30 | K14KXD1 | 17 | P.102 | Nguyễn Huy Vững |
| 7 | Dung sai - Kỹ thuật đo (môn tự chọn) | 11/11/2024 | 2 | 8g00-9g15 | K15OTO1 | 45 | P.203 | Đào Vĩnh Hiến |
| 8 | Dung sai - Kỹ thuật đo (môn tự chọn) | 11/11/2024 | 2 | 8g00-9g15 | K15OTO2 | 40 | P.206 | Đào Vĩnh Hiến |
| 9 | Vi sinh 2 – TH | 11/11/2024 | 2 | 8g00-9g00 | K14KXN1 | 14 | P.202A | Nguyễn Văn Hưng |
| 10 | Luật sở hữu trí tuệ | 11/11/2024 | 2 | 14g00-15g00 | K14LKT1 | 22 | P.203 | Nguyễn Duy Xuân |
| 11 | Luật sở hữu trí tuệ | 11/11/2024 | 2 | 14g00-15g00 | K14LUA1 | 23 | P.203 | Nguyễn Duy Xuân |
| 12 | Môi trường và sức khỏe | 11/11/2024 | 2 | 14g00-14g50 | K15KXN1 | 23 | P.202A | Chế Ngọc Thạch |
| 13 | Sức bền vật liệu 2 | 12/11/2024 | 3 | 8g00-9g30 | K15KXD1 | 15 | P.102 | Nguyễn Văn Soan |
| 14 | Tuyến điểm du lịch Việt Nam 2 | 12/11/2024 | 3 | 8g00-9g15 | K15LHA1 | 22 | P.202B | Mai Hữu Khôi |
| 15 | Quản trị Phòng | 12/11/2024 | 3 | 8g00-9g00 | K14KSA1 | 41 | P.203 | Trần Đình Phương |
| 16 | Thương mại điện tử | 12/11/2024 | 3 | 14g00-15g15 | K14LOG1 | 16 | P.203 | Đỗ Thuận Hải |
| 17 | Thương mại điện tử | 12/11/2024 | 3 | 14g00-15g15 | K14TTH1 | 14 | P.203 | Đỗ Thuận Hải |
| 18 | Nhập môn kỹ thuật xây dựng | 13/11/2024 | 4 | 8h00 | K16KXD1 | 11 | P.105 | Nguyễn Hữu Hoài Chương |
| 19 | Thiết kế kết cấu nhà dân dụng (môn tự chọn) | 13/11/2024 | 4 | 8g00-9g30 | K13KXD1 | 13 | P.202A | Nguyễn Đình Thiện |
| 20 | Pháp luật kinh tế | 13/11/2024 | 4 | 8g00-9g00 | K15KTO2 | 50 | P.103 | Nguyễn Duy Xuân |
| 21 | Pháp luật kinh tế | 13/11/2024 | 4 | 8g00-9g00 | K15KTO1 | 51 | P.203 | Nguyễn Duy Xuân |
| 22 | Pháp luật kinh tế | 13/11/2024 | 4 | 8g00-9g00 | K15TCH1 | 36 | P.302 | Nguyễn Duy Xuân |
| 23 | Pháp luật kinh tế | 13/11/2024 | 4 | 14g00-15g00 | K15KDO1 | 42 | P.103 | Nguyễn Duy Xuân |
| 24 | Pháp luật kinh tế | 13/11/2024 | 4 | 14g00-15g00 | K15KDO2 | 41 | P.203 | Nguyễn Duy Xuân |
| 25 | Tiếng Anh CN Nhà hàng 2 | 13/11/2024 | 2 | 13h20-16h55 | K14DVA1 | 12 | P.09 | Phạm Quỳnh Hoa |
| 26 | Cơ học kết cấu 1 | 14/11/2024 | 5 | 8g00-9g30 | K15KXD1 | 15 | P.102 | Nguyễn Quốc Thông |
| 27 | Kiểm soát nhiễm khuẩn | 14/11/2024 | 5 | 8g00-9g15 | K15KXN1 | 23 | P.202A | Phạm Thị Thu Dung |
| 28 | Xét nghiệm tế bào 2 - TH | 14/11/2024 | 5 | 14g00-15g15 | K14KXN1 | 14 | P.102 | Lương Nguyên Ân |
| 29 | Công pháp quốc tế | 14/11/2024 | 5 | 14g00-15g15 | K14LKT1 | 22 | P.203 | Võ Hưng Đạt |
| 30 | Công pháp quốc tế | 14/11/2024 | 5 | 14g00-15g15 | K14LUA1 | 23 | P.203 | Võ Hưng Đạt |
| 31 | Chuyên đề thi công | 15/11/2024 | 6 | 8h00 | K13KXD1 | 13 | P.105 | Nguyễn Đình Thiện |
| 32 | Thực tập công nhân xây dựng | 15/11/2024 | 6 | 8h00 | K13KXD1 | 13 | Xưởng thực hành xây dựng | Nguyễn Hữu Hoài Chương |
| 33 | Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng | 15/11/2024 | 6 | 8g00-9g15 | K14KXD1 | 17 | P.201 | Phạm Quốc Cường |
| 34 | Giáo dục học đại cương | 15/11/2024 | 6 | 8g00-9g00 | K15NNA-N1 | 34 | P.02 | Lý Thị Mỹ Hạnh |
| 35 | Giáo dục học đại cương | 15/11/2024 | 6 | 8g00-9g00 | K15NNA-N2 | 34 | P.04 | Lý Thị Mỹ Hạnh |
| 36 | Quản trị tài chính doanh nghiệp | 15/11/2024 | 6 | 14g00-15g00 | K15KDO1 | 42 | P.04 | Nguyễn Anh Thư |
| 37 | Quản trị tài chính doanh nghiệp | 15/11/2024 | 6 | 14g00-15g00 | K15LOG1 | 22 | P.05 | Nguyễn Anh Thư |
| 38 | Quản trị tài chính doanh nghiệp | 15/11/2024 | 6 | 14g00-15g00 | K15KDO2 | 41 | P.08 | Nguyễn Anh Thư |
| 39 | Tư pháp quốc tế | 16/11/2024 | 7 | 8g00-9g15 | K14LKT1 | 22 | P.103 | Võ Hưng Đạt |
| 40 | Tư pháp quốc tế | 16/11/2024 | 7 | 8g00-9g15 | K14LUA1 | 23 | P.103 | Võ Hưng Đạt |
| 41 | Công nghệ bảo dưỡng và sửa chữa ô tô | 16/11/2024 | 7 | 8g00-9g00 | K13OTO2 | 26 | P.202A | Phạm Hoàng Tú |
| 42 | Công nghệ bảo dưỡng và sửa chữa ô tô | 16/11/2024 | 7 | 8g00-9g00 | K13OTO1 | 36 | P.206 | Phạm Hoàng Tú |
| 43 | An toàn lao động | 18/11/2024 | 2 | 8g00-9g15 | K14KXD1 | 17 | P.102 | Đào Vĩnh Hiến |
| 44 | Pháp luật về thi hành án dân sự | 18/11/2024 | 2 | 8g00-9g15 | K14LKT1 | 22 | P.207A | Nguyễn Ngọc Minh |
| 45 | Ký sinh trùng 2 - TH | 18/11/2024 | 2 | 8g00-9g00 | K14KXN1 | 14 | P.202A | Lê Văn Quân |
| 46 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22/11/2024 | 6 | 9g30-10g30 | K14KDO2 | 44 | PM2 | Nguyễn Văn Thế |
| 47 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22/11/2024 | 6 | 9g30-10g30 | K14KXD1 | 17 | PM4 | Nguyễn Văn Thế |
| 48 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22/11/2024 | 6 | 9g30-10g30 | K14NNA2 | 35 | PM4 | Nguyễn Văn Thế |
| 49 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22/11/2024 | 7 | 8g00-9g00 | K14KXN1 | 14 | PM1 | Nguyễn Văn Thế |
| 50 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22/11/2024 | 6 | 8g00-9g00 | K14KDO1 | 45 | PM2 | Nguyễn Văn Thế |
| 51 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22/11/2024 | 6 | 8g00-9g00 | K14NNA1 | 42 | PM4 | Nguyễn Văn Thế |
| 52 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22/11/2024 | 6 | 15g30-16g30 | K14KTO2 | 41 | PM2 | Nguyễn Văn Thế |
| 53 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22/11/2024 | 6 | 15g30-16g30 | K14LHA1 | 19 | PM4 | Nguyễn Văn Thế |
| 54 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22/11/2024 | 6 | 15g30-16g30 | K14LOG1 | 16 | PM4 | Nguyễn Văn Thế |
| 55 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22/11/2024 | 6 | 15g30-16g30 | K14TTH1 | 14 | PM4 | Nguyễn Văn Thế |
| 56 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22/11/2024 | 6 | 14g00-15g00 | K14KTO1 | 48 | PM2 | Nguyễn Văn Thế |
| 57 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22/11/2024 | 6 | 14g00-15g00 | K14DVA1 | 12 | PM4 | Nguyễn Văn Thế |
| 58 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22/11/2024 | 6 | 14g00-15g00 | K14KSA1 | 41 | PM4 | Nguyễn Văn Thế |
| 59 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 23/11/2024 | 7 | 9g30-10g30 | K14OTO1 | 50 | PM3 | Nguyễn Văn Thế |
| 60 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 23/11/2024 | 7 | 9g30-10g30 | K14LUA1 | 23 | PM4 | Nguyễn Văn Thế |
| 61 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 23/11/2024 | 7 | 9g30-10g30 | K14TCH1 | 29 | PM4 | Nguyễn Văn Thế |
| 62 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 23/11/2024 | 7 | 8g00-9g00 | K14LKT1 | 22 | PM3 | Nguyễn Văn Thế |
| 63 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 23/11/2024 | 7 | 8g00-9g00 | K14THO1 | 31 | PM3 | Nguyễn Văn Thế |
| 64 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 23/11/2024 | 7 | 8g00-9g00 | K14OTO2 (cơ điện tử ô tô) | 15 | PM4 | Nguyễn Văn Thế |
| 65 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 23/11/2024 | 7 | 8g00-9g00 | K14THO2 | 40 | PM4 | Nguyễn Văn Thế |
| 66 | Nhiên liệu và dầu mở (môn tự chọn) | 25/11/2024 | 2 | 8h00 | K14OTO1 | 35 | Xưởng thực hành ô tô | Phùng Tấn Đức |
| 67 | Nhiên liệu và dầu mở (môn tự chọn) | 25/11/2024 | 2 | 8h00 | K14OTO2 | 15 | Xưởng thực hành ô tô | Phùng Tấn Đức |
| 68 | Lý thuyết ô tô | 25/11/2024 | 2 | 8g00-9g00 | K15OTO1 | 45 | P.203 | Phạm Hồng Thao |
| 69 | Lý thuyết ô tô | 25/11/2024 | 2 | 8g00-9g00 | K15OTO2 | 40 | P.206 | Phạm Hồng Thao |
| 70 | Thuế | 25/11/2024 | 2 | 8g00-9g00 | K15TCH1 | 36 | P.302 | Bùi Thị Nhân |
| 71 | Quản trị học | 25/11/2024 | 2 | 14g00-15g00 | K16KTO1-N1 | 32 | P.201 | Nguyễn Thị Thanh Nguyệt |
| 72 | Quản trị học | 25/11/2024 | 2 | 14g00-15g00 | K16TCH1 | 38 | P.203 | Nguyễn Thị Thanh Nguyệt |
| 73 | Quản trị học | 25/11/2024 | 2 | 14g00-15g00 | K16KTO1-N2 | 31 | P.301 | Nguyễn Thị Thanh Nguyệt |
| 74 | Quản trị kinh doanh lữ hành | 26/11/2024 | 3 | 8g00-9g15 | K14LHA1 | 19 | P.102 | Lưu Thắng Lợi |
| 75 | Chuẩn mực đạo đức và nghề nghiệp trong lĩnh vực tài chính ngân hàng | 26/11/2024 | 3 | 8g00-9g15 | K14TCH1 | 29 | P.202A | Nguyễn Hữu Quyền |
| 76 | Nghiệp vụ lễ tân 1 | 26/11/2024 | 3 | 8g00-9g15 | K16KSA1-N2 | 37 | P.202B | Đinh Thị Kim Chi |
| 77 | Nghiệp vụ lễ tân 1 | 26/11/2024 | 3 | 8g00-9g15 | K16KSA1-N1 | 37 | P.203 | Đinh Thị Kim Chi |
| 78 | Lịch sử Nhà nước và Pháp luật Việt Nam | 26/11/2024 | 3 | 14g00-15g15 | K16LUA1 | 37 | P.201 | Phạm Minh Gia Ý |
| 79 | Lịch sử Nhà nước và Pháp luật Việt Nam | 26/11/2024 | 3 | 14g00-15g15 | K16LKT1 | 26 | P.202B | Phạm Minh Gia Ý |
| 80 | Nguyên lý cơ bản về logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 26/11/2024 | 3 | 14g00-15g00 | K16LOG1 | 17 | P.102 | Nguyễn Thị Thanh Nguyệt |
| 81 | Sinh học và di truyền y học | 26/11/2024 | 3 | 14g00-15g00 | K16KXN1 | 16 | P.207A | Nguyễn Thị Ngọc Thảo |
| 82 | Đọc 3 | 27/11/2024 | 4 | 8g00-9g15 | K15NNA1 | 54 | P.103 | Bùi Thị Ngọc Lan |
| 83 | Đọc 3 | 27/11/2024 | 4 | 8g00-9g15 | K15NNA2 | 50 | P.203 | Bùi Thị Ngọc Lan |
| 84 | Quản trị bán hàng | 27/11/2024 | 4 | 14g00-15g15 | K14KDO1 | 45 | P.103 | Lâm Ngọc Điệp |
| 85 | Quản trị bán hàng | 27/11/2024 | 4 | 14g00-15g15 | K14KDO2 | 44 | P.203 | Lâm Ngọc Điệp |
| 86 | Lý thuyết giảng dạy tiếng Anh | 28/11/2024 | 5 | 8g00-9g15 | K14NNA-CN1 | 42 | P.203 | Trần Thị Quỳnh Lê |
| 87 | Thương Mại 1 | 28/11/2024 | 5 | 8g00-9g15 | K14NNA-CN2 | 33 | P.206 | Trần Thị Quỳnh Lê |
| 88 | Ngữ Pháp 3 | 29/11/2024 | 6 | 8g00-9g15 | K15NNA1 | 54 | P.103 | Phan Văn Quang |
| 89 | Ngữ Pháp 3 | 29/11/2024 | 6 | 8g00-9g15 | K15NNA2 | 50 | P.203 | Phan Văn Quang |
| 90 | Quản lý vận tải quốc tế | 29/11/2024 | 6 | 8g00-9g15 | K14LOG1 | 16 | P.207A | Huỳnh Đăng Khoa |
| 91 | Sinh lý bệnh và miễn dịch | 29/11/2024 | 6 | 8g00-9g00 | K15KXN1 | 23 | P.201 | Trương Thị Ánh Tuyết |
| 92 | Quản trị chuỗi cung ứng | 30/11/2024 | 7 | 8g00-9g30 | K15KDO1 | 42 | P.103 | Nguyễn Thanh Phong |
| 93 | Quản trị chuỗi cung ứng | 30/11/2024 | 7 | 8g00-9g30 | K15LOG1 | 22 | P.202A | Nguyễn Thanh Phong |
| 94 | Quản trị chuỗi cung ứng | 30/11/2024 | 7 | 8g00-9g30 | K15KDO2 | 41 | P.203 | Nguyễn Thanh Phong |
| 95 | Quản trị dự án đầu tư | 02/12/2024 | 2 | 8g00-9g15 | K14KDO1 | 45 | P.103 | Huỳnh Đăng Khoa |
| 96 | Quản trị dự án đầu tư | 02/12/2024 | 2 | 8g00-9g15 | K14LOG1 | 16 | P.202A | Huỳnh Đăng Khoa |
| 97 | Quản trị dự án đầu tư | 02/12/2024 | 2 | 8g00-9g15 | K14KDO2 | 44 | P.203 | Huỳnh Đăng Khoa |
| 98 | Khung gầm ô tô - Thực tập | 03/12/2024 | 3 | 8h00 | K13OTO1 | 36 | Xưởng thực hành ô tô | Trần Duy Lân |
| 99 | Quản trị nguồn nhân lực | 03/12/2024 | 3 | 8g00-9g15 | K15KDO1 | 42 | P.103 | Nguyễn Xuân Viễn |
| 100 | Quản trị nguồn nhân lực | 03/12/2024 | 3 | 8g00-9g15 | K15TTH1 | 19 | P.202A | Nguyễn Xuân Viễn |
| 101 | Quản trị nguồn nhân lực | 03/12/2024 | 3 | 8g00-9g15 | K15KDO2 | 41 | P.203 | Nguyễn Xuân Viễn |
| 102 | Mô – phôi học | 03/12/2024 | 3 | 8g00-9g00 | K15KXN1 | 23 | P.206 | Nguyễn Thị Ngọc Thảo |
| 103 | Kinh tế vi mô | 03/12/2024 | 3 | 14g00-15g15 | K15KSA1 | 50 | P.04 | Nguyễn Ngọc Hoa Kỳ |
| 104 | Kinh tế vi mô | 03/12/2024 | 3 | 14g00-15g15 | K15DVA1 | 24 | P.08 | Nguyễn Ngọc Hoa Kỳ |
| 105 | Kinh tế vi mô | 03/12/2024 | 3 | 14g00-15g15 | K15LHA1 | 22 | P.08 | Nguyễn Ngọc Hoa Kỳ |
| 106 | Kinh tế học đại cương | 03/12/2024 | 3 | 14g00-15g15 | K15LKT1 | 19 | P.203 | Nguyễn Ngọc Hoa Kỳ |
| 107 | Kinh tế học đại cương | 03/12/2024 | 3 | 14g00-15g15 | K15LUA1 | 30 | P.203 | Nguyễn Ngọc Hoa Kỳ |
| 108 | Thực tập động cơ ô tô | 04/12/2024 | 4 | 8h00 | K14OTO1 | 35 | Xưởng thực hành ô tô | Nguyễn Văn Cảnh |
| 109 | Vật liệu kỹ thuật | 04/12/2024 | 4 | 8g00-9g30 | K15OTO1 | 45 | P.103 | Nguyễn Minh Tâm |
| 110 | Vật liệu kỹ thuật | 04/12/2024 | 4 | 8g00-9g30 | K15OTO2 | 40 | P.203 | Nguyễn Minh Tâm |
| 111 | Quản trị kho hàng | 04/12/2024 | 4 | 8g00-9g30 | K15LOG1 | 22 | P.206 | Nguyễn Thanh Phong |
| 112 | Khung gầm ô tô - Thực tập | 05/12/2024 | 5 | 8h00 | K13OTO2 | 26 | Xưởng thực hành ô tô | Trần Duy Lân |
| 113 | Kiểm định và chẩn đoán ô tô | 06/12/2024 | 6 | 8h00 | K13OTO1 | 36 | Xưởng thực hành ô tô | Phạm Hoàng Tú |
| 114 | Tiếng anh chuyên ngành kế toán | 06/12/2024 | 6 | 8g00-9g15 | K14KTO1 | 48 | P.103 | Nguyễn Thị Hải Bình |
| 115 | Tiếng anh chuyên ngành kế toán | 06/12/2024 | 6 | 8g00-9g15 | K14KTO2 | 41 | P.203 | Nguyễn Thị Hải Bình |
| 116 | Kiểm định và chẩn đoán ô tô | 06/12/2024 | 6 | 14g00 | K13OTO2 | 26 | Xưởng thực hành ô tô | Phạm Hoàng Tú |
| 117 | Thực tập động cơ ô tô | 07/12/2024 | 7 | 8h00 | K14OTO2 | 15 | Xưởng thực hành ô tô | Nguyễn Văn Cảnh |
| 118 | Thực hành giảng dạy tiếng Anh 1 | 05/12/2024 | 5 | 7g30 | K14NNA_CN1 | 42 | P.201 | Trần Thị Quỳnh Lê |
| 119 | Biên dịch 2 | 07/12/2024 | 7 | 8g00-9g15 | VB222TA1 | 25 | P.01 | Đào Thị Hồng Hạnh |
| 120 | Marketing & Truyền thông tích hợp (IMC) | 06/12/2024 | 6 | 8g00 | K15TTH1 | 15 | P.201 | Võ Thị An Nhi |
| 121 | Thực hành luyện âm | 09/12/2024 | 2 | 7g30 | K16NNA1 | 45 | P.206 | Từ Thị Tuyết Vy |
| 122 | Quản trị khách sạn | 09/12/2024 | 2 | 8g00-9g15 | K14KSA1 | 41 | P.04 | Trần Đình Phương |
| 123 | Thực hành luyện âm | 10/12/2024 | 3 | 7g30 | K16NNA2 | 46 | P.206 | Từ Thị Tuyết Vy |
| 124 | Hệ thống điện và điều khiển tự động trên ô tô – Thực tập | 10/12/2024 | 3 | 8h00 | K13OTO1 | 36 | Xưởng thực hành ô tô | Đào Vĩnh Hưng |
| 125 | Hệ thống điện và điều khiển tự động trên ô tô – Thực tập | 10/12/2024 | 3 | 14g00 | K13OTO2 | 26 | Xưởng thực hành ô tô | Đào Vĩnh Hưng |
| 126 | Công nghệ phủ sơn ô tô (môn tự chọn) | 11/12/2024 | 4 | 8h00 | K14OTO1 | 35 | P.102 | Vũ Kế Hoạch |
| 127 | Công nghệ phủ sơn ô tô (môn tự chọn) | 11/12/2024 | 4 | 14g00 | K14OTO2 | 15 | P.102 | Vũ Kế Hoạch |
| 128 | Thực hành luyện âm | 11/12/2024 | 4 | 7g30 | K16NNA3 | 48 | P.206 | Từ Thị Tuyết Vy |
| 129 | Tiếng Anh 4 | 12/12/2024 | 5 | 8g00-9g30 | K15TCH1 | 36 | P.02 | Trần Xuân Hải |
| 130 | Tiếng Anh 4 | 12/12/2024 | 5 | 8g00-9g30 | K15THO1 | 45 | P.04 | Ngô Thúy Nga |
| 131 | Tiếng Anh 4 | 12/12/2024 | 5 | 8g00-9g30 | K15LUA1 | 30 | P.07 | Nguyễn Đình Thanh Bảo |
| 132 | Tiếng Anh 4 | 12/12/2024 | 5 | 8g00-9g30 | K15THO2 | 46 | P.08 | Ngô Thúy Nga |
| 133 | Tiếng Anh 4 | 12/12/2024 | 5 | 14g00-15g30 | K15KDO1 | 42 | P.04 | Tống Thị Trương Nhung |
| 134 | Tiếng Anh 4 | 12/12/2024 | 5 | 14g00-15g30 | K15KDO2 | 41 | P.08 | Tống Thị Trương Nhung |
| 135 | Tiếng Anh 4 | 12/12/2024 | 5 | 14g00-15g30 | K15KXD1 | 15 | P.201 | Nguyễn Thị Dung |
| 136 | Tiếng Anh 4 | 12/12/2024 | 5 | 14g00-15g30 | K15LOG1 | 22 | P.201 | Tống Thị Trương Nhung |
| 137 | Tiếng Anh 4 | 12/12/2024 | 5 | 14g00-15g30 | K15LKT1 | 19 | P.203 | Nguyễn Đình Thanh Bảo |
| 138 | Tiếng Anh 4 | 12/12/2024 | 5 | 14g00-15g30 | K15TTH1 | 19 | P.203 | Tống Thị Trương Nhung |
| 139 | Tiếng Anh 4 | 13/12/2024 | 6 | 8g00-9g30 | K15KTO1 | 51 | P.103 | Nguyễn Đình Thanh Bảo |
| 140 | Tiếng Anh 4 | 13/12/2024 | 6 | 8g00-9g30 | K15OTO2 | 40 | P.201 | Nguyễn Thị Dung |
| 141 | Tiếng Anh 4 | 13/12/2024 | 6 | 8g00-9g30 | K15KTO2 | 50 | P.203 | Nguyễn Thị Dung |
| 142 | Tiếng Anh 4 | 13/12/2024 | 6 | 14g00-15g30 | K15KSA1 | 50 | P.103 | Huỳnh Thị Nhã Nhã |
| 143 | Tiếng Anh 4 | 13/12/2024 | 6 | 14g00-15g30 | K15LHA1 | 22 | P.201 | Huỳnh Thị Nhã Nhã |
| 144 | Tiếng Anh 4 | 13/12/2024 | 6 | 14g00-15g30 | K15DVA1 | 24 | P.203 | Huỳnh Thị Nhã Nhã |
| 145 | Tiếng Anh 4 | 13/12/2024 | 6 | 14g00-15g30 | K15OTO1 | 45 | P.203 | Nguyễn Thị Dung |
| 146 | Nhập môn Kỹ thuật cơ khí | 18/12/2024 | 4 | 8h00 | K16KCK1 | 11 | P.304 | Nguyễn Tấn Ý |
| 147 | Ngôn ngữ lập trình C | 24/12/2024 | 3 | 8h00 | K14OTO1 | 35 | PM3 | Nguyễn Tấn Ý |
| 148 | Ngôn ngữ lập trình C | 24/12/2024 | 3 | 14g00 | K14OTO2 | 15 | PM3 | Nguyễn Tấn Ý |
| 149 | Nhập môn kỹ thuật ô tô | 26/12/2024 | 5 | 8h00 | K16OTO1 | 40 | P.04 | Nguyễn Tấn Ý |
| 150 | Đồ án bê tông cốt thép | 26/12/2024 | 5 | 8h00 | K13KXD1 | 13 | P.102 | Nguyễn Quốc Thông |
| 151 | Tham Quan công trình thực tế | 26/12/2024 | 5 | 8h00 | K14KXD1 | 17 | P.105 | Nguyễn Hữu Hoài Chương |
| 152 | Điện và điện tử ô tô – Đồ án | 26/12/2024 | 5 | 8h00 | K13OTO1 | 36 | Xưởng thực hành ô tô | Vũ Kế Hoạch |
| 153 | Nhập môn kỹ thuật ô tô | 26/12/2024 | 5 | 14g00 | K16OTO2 | 40 | P.04 | Nguyễn Tấn Ý |
| 154 | Điện và điện tử ô tô – Đồ án | 26/12/2024 | 5 | 14g00 | K13OTO2 | 26 | Xưởng thực hành ô tô | Vũ Kế Hoạch |
| 155 | Triết học Mác - Lê nin | 19/12/2024 | 5 | 8g00-9g15 | K16THO1 | 37 | PM2 | |
| 156 | Triết học Mác - Lê nin | 19/12/2024 | 5 | 8g00-9g15 | K16THO2 | 37 | PM3 | |
| 157 | Đọc 2 | 19/12/2024 | 5 | 8g00-9g15 | Học lại | 1 | P.102 | |
| 158 | Ngữ nghĩa học | 19/12/2024 | 5 | 9g30-10g45 | Học lại | 3 | P.102 | |
| 159 | Triết học Mác - Lê nin | 19/12/2024 | 5 | 9g45-11g00 | K16KSA1-N2 | 37 | PM2 | |
| 160 | Triết học Mác - Lê nin | 19/12/2024 | 5 | 9g45-11g00 | K16KSA1-N1 | 37 | PM3 | |
| 161 | Triết học Mác - Lê nin | 19/12/2024 | 5 | 14g00-15g15 | K16LHA1 | 35 | PM2 | |
| 162 | Triết học Mác - Lê nin | 19/12/2024 | 5 | 14g00-15g15 | K16KCK1 | 11 | PM2 | |
| 163 | Triết học Mác - Lê nin | 19/12/2024 | 5 | 14g00-15g15 | K16LKT1 | 26 | PM3 | |
| 164 | Triết học Mác - Lê nin | 19/12/2024 | 5 | 14g00-15g15 | K16LOG1 | 17 | PM3 | |
| 165 | Triết học Mác - Lê nin | 19/12/2024 | 5 | 14g00-15g15 | K16LUA1 | 37 | PM4 | |
| 166 | Viết 3 | 20/12/2024 | 6 | 8g00-9g15 | K15NNA1 | 50 | P.103 | |
| 167 | Du Lịch 1 | 20/12/2024 | 6 | 8g00-9g15 | K14NNA-CN2 | 33 | P.201 | |
| 168 | Viết 3 | 20/12/2024 | 6 | 8g00-9g15 | K15NNA2-N2 | 34 | P.202B | |
| 169 | Viết 3 | 20/12/2024 | 6 | 8g00-9g15 | K15NNA2-N1 | 34 | P.206 | |
| 170 | Triết học Mác - Lê nin | 20/12/2024 | 6 | 8g00-9g15 | K16OTO2 | 42 | PM2 | |
| 171 | Triết học Mác - Lê nin | 20/12/2024 | 6 | 8g00-9g15 | K16OTO1 | 39 | PM3 | |
| 172 | Triết học Mác - Lê nin | 20/12/2024 | 6 | 8g00-9g15 | K16TCH1 | 38 | PM4 | |
| 173 | Triết học Mác - Lê nin | 20/12/2024 | 6 | 9g30-10g45 | K16KDO1 | 43 | PM2 | |
| 174 | Triết học Mác - Lê nin | 20/12/2024 | 6 | 9g30-10g45 | K16KDO2 | 42 | PM3 | |
| 175 | Luật thương mại 1 | 20/12/2024 | 6 | 14g00-15g15 | K15LKT1 | 19 | P.103 | |
| 176 | Luật thương mại 1 | 20/12/2024 | 6 | 14g00-15g15 | K15LUA1 | 30 | P.103 | |
| 177 | Kế toán ngân hàng thương mại | 20/12/2024 | 6 | 14g00-15g15 | K14TCH1 | 29 | P.201 | |
| 178 | Triết học Mác - Lê nin | 20/12/2024 | 6 | 14g00-15g15 | K16KTO1-N2 | 20 | PM2 | |
| 179 | Triết học Mác - Lê nin | 20/12/2024 | 6 | 14g00-15g15 | K16KXD1 | 13 | PM2 | |
| 180 | Triết học Mác - Lê nin | 20/12/2024 | 6 | 14g00-15g15 | K16KXN1 | 16 | PM2 | |
| 181 | Triết học Mác - Lê nin | 20/12/2024 | 6 | 14g00-15g15 | K16KTO1-N1 | 45 | PM3 | |
| 182 | Triết học Mác - Lê nin | 20/12/2024 | 6 | 14g00-15g15 | K16DVA1 | 32 | PM4 | |
| 183 | Kế toán tài chính 3 | 21/12/2024 | 7 | 8g00-9g15 | K15KTO1 | 51 | P.103 | |
| 184 | Kế toán tài chính 3 | 21/12/2024 | 7 | 8g00-9g15 | K15KTO2 | 50 | P.203 | |
| 185 | Triết học Mác - Lê nin | 21/12/2024 | 7 | 8g00-9g15 | K16NNA1 | 45 | PM2 | |
| 186 | Triết học Mác - Lê nin | 21/12/2024 | 7 | 8g00-9g15 | K16NNA2 | 45 | PM3 | |
| 187 | Triết học Mác - Lê nin | 21/12/2024 | 7 | 8g00-9g15 | K16NNA3 | 46 | PM4 | |
| 188 | Tuyến điểm du lịch | 21/12/2024 | 7 | 8h00 | VB222TA1 | 17 | P.01 | |
| 189 | Nguyên lý – Chi tiết máy | 23/12/2024 | 2 | 8g00-9g30 | K15OTO1 | 45 | P.04 | |
| 190 | Nguyên lý – Chi tiết máy | 23/12/2024 | 2 | 8g00-9g30 | K15OTO2 | 40 | P.08 | |
| 191 | Nghiệp vụ ngân hàng thương mại | 23/12/2024 | 2 | 8g00-9g15 | K15KTO2 | 50 | P.103 | |
| 192 | Tiếng Anh quản trị văn phòng | 23/12/2024 | 2 | 8g00-9g15 | K14NNA1 | 42 | P.201 | |
| 193 | Nghiệp vụ ngân hàng thương mại | 23/12/2024 | 2 | 8g00-9g15 | K15KTO1 | 51 | P.203 | |
| 194 | Tiếng Anh quản trị văn phòng | 23/12/2024 | 2 | 8g00-9g15 | K14NNA2 | 35 | P.206 | |
| 195 | Công nghệ lập trình CNC-TH | 23/12/2024 | 2 | 14g00-15g15 | K14OTO1-N1 | 33 | P.201 | |
| 196 | Công nghệ lập trình CNC-TH | 23/12/2024 | 2 | 14g00-15g15 | K14OTO1-N2 | 32 | P.203 | |
| 197 | Công nghệ lập trình CNC-TH | 23/12/2024 | 2 | 14g00-15g15 | K14OTO2 (cơ điện tử ô tô) | 15 | P.203 | |
| 198 | Quản trị tài chính doanh nghiệp 1 | 23/12/2024 | 2 | 14g00-15g15 | K15TCH1 | 36 | P.206 | |
| 199 | Pháp luật về thương mại điện tử | 23/12/2024 | 2 | 14g00-15g00 | K14LUA1 | 23 | P.202A | |
| 200 | Giải phẫu 2 | 23/12/2024 | 2 | 14g00-15g00 | K15KXN1 | 23 | P.202B | |
| 201 | Luật đất đai | 24/12/2024 | 3 | 8g00-9g30 | K15LKT1 | 19 | P.103 | Nguyễn Ngọc Minh |
| 202 | Luật đất đai | 24/12/2024 | 3 | 8g00-9g30 | K15LUA1 | 30 | P.103 | Nguyễn Ngọc Minh |
| 203 | Tổng quan du lịch | 24/12/2024 | 3 | 8g00-9g15 | K15KSA1 | 50 | P.04 | La Nữ Ánh Vân |
| 204 | Tổng quan du lịch | 24/12/2024 | 3 | 8g00-9g15 | K15LHA1 | 22 | P.08 | La Nữ Ánh Vân |
| 205 | Tổng quan du lịch | 24/12/2024 | 3 | 8g00-9g15 | K15DVA1 | 24 | P.08 | La Nữ Ánh Vân |
| 206 | Hệ thống thông tin kế toán | 24/12/2024 | 3 | 8g00-9g15 | K14KTO2 | 41 | P.201 | Trần Thị Hồng Diễm |
| 207 | Hệ thống thông tin kế toán | 24/12/2024 | 3 | 8g00-9g15 | K14KTO1 | 48 | P.203 | Trần Thị Hồng Diễm |
| 208 | Nguyên lý kế toán | 24/12/2024 | 3 | 14g00-15g15 | K16KTO1-N2 | 31 | P.201 | Nguyễn Thị Toàn |
| 209 | Nguyên lý kế toán | 24/12/2024 | 3 | 14g00-15g15 | K16TCH1 | 38 | P.203 | Đỗ Thị Minh Quyền |
| 210 | Nguyên lý kế toán | 24/12/2024 | 3 | 14g00-15g15 | K16KTO1-N1 | 32 | P.206 | Nguyễn Thị Toàn |
| 211 | Giải phẫu 1 | 24/12/2024 | 3 | 14g00-15g00 | K16KXN1 | 16 | P.102 | Nguyễn Văn Thành |
| 212 | Luật các tổ chức quốc tế | 24/12/2024 | 3 | 14g00-15g00 | K14LKT1 | 22 | P.103 | Nguyễn Thị Minh Phương |
| 213 | Luật các tổ chức quốc tế | 24/12/2024 | 3 | 14g00-15g00 | K14LUA1 | 23 | P.103 | Nguyễn Thị Minh Phương |
| 214 | Tiếng Anh 1 | 25/12/2024 | 4 | 8g00-9g30 | K16KSA1-N1 | 40 | P.103 | Tống Thị Trương Nhung |
| 215 | Tiếng Trung 3 | 25/12/2024 | 4 | 8g00-9g30 | K14NNA2 | 35 | P.201 | Vày Nguyệt Phượng |
| 216 | Tiếng Anh 1 | 25/12/2024 | 4 | 8g00-9g30 | K16THO1 | 37 | P.201 | Ngô Thúy Nga |
| 217 | Tiếng Trung 3 | 25/12/2024 | 4 | 8g00-9g30 | K14NNA1 | 42 | P.203 | Vày Nguyệt Phượng |
| 218 | Tiếng Anh 1 | 25/12/2024 | 4 | 8g00-9g30 | K16KSA1-N2 | 34 | P.203 | Tống Thị Trương Nhung |
| 219 | Tiếng Anh 1 | 25/12/2024 | 4 | 8g00-9g30 | K16KCK1 | 11 | P.203 | Từ Thị Tuyết Vy |
| 220 | Tiếng Anh 1 | 25/12/2024 | 4 | 8g00-9g30 | K16THO2 | 37 | P.206 | Từ Thị Tuyết Vy |
| 221 | Tiếng Anh 1 | 25/12/2024 | 4 | 8g00-9g30 | K16LHA1 | 35 | P.301 | Nguyễn Lê Uyên Minh |
| 222 | Thanh toán quốc tế | 25/12/2024 | 4 | 8g00-9g15 | K15TCH1 | 36 | P.206 | Nguyễn Hữu Quyền |
| 223 | Tiếng Anh 1 | 25/12/2024 | 4 | 14g00-15g30 | K16KTO1-N1 | 49 | P.103 | Nguyễn Thị Dung |
| 224 | Tiếng Anh 1 | 25/12/2024 | 4 | 14g00-15g30 | K16LKT1 | 26 | P.201 | Nguyễn Lê Uyên Minh |
| 225 | Tiếng Anh 1 | 25/12/2024 | 4 | 14g00-15g30 | K16KTO1-N2 | 14 | P.201 | Nguyễn Lê Uyên Minh |
| 226 | Tiếng Anh 1 | 25/12/2024 | 4 | 14g00-15g30 | K16LOG1 | 17 | P.203 | Nguyễn Lê Uyên Minh |
| 227 | Tiếng Anh 1 | 25/12/2024 | 4 | 14g00-15g30 | K16KXD1 | 13 | P.203 | Ngô Thúy Nga |
| 228 | Tiếng Anh 1 | 25/12/2024 | 4 | 14g00-15g30 | K16KXN1 | 16 | P.203 | Nguyễn Lê Uyên Minh |
| 229 | Tiếng Anh 1 | 25/12/2024 | 4 | 14g00-15g30 | K16TCH1 | 38 | P.206 | Nguyễn Lê Uyên Minh |
| 230 | Tiếng Anh 1 | 25/12/2024 | 4 | 14g00-15g30 | K16LUA1 | 37 | P.301 | Huỳnh Thế Thanh |
| 231 | Tiếng Anh 1 | 26/12/2024 | 5 | 8g00-9g30 | K16KDO1 | 43 | P.103 | Nguyễn Hoài Ân |
| 232 | Tiếng Anh 1 | 26/12/2024 | 5 | 8g00-9g30 | K16OTO2 | 42 | P.201 | Phan Gia Thịnh |
| 233 | Tiếng Anh 1 | 26/12/2024 | 5 | 8g00-9g30 | K16KDO2 | 42 | P.203 | Huỳnh Thế Thanh |
| 234 | Tiếng Anh 1 | 26/12/2024 | 5 | 8g00-9g30 | K16OTO1 | 39 | P.206 | Phan Gia Thịnh |
| 235 | Tiếng Anh 1 | 26/12/2024 | 5 | 8g00-9g30 | K16DVA1 | 32 | P.301 | Tống Thị Trương Nhung |
| 236 | Kế toán quản trị | 26/12/2024 | 5 | 8g00-9g15 | K14KTO1 | 48 | P.04 | Trần Thị Hồng Diễm |
| 237 | Kế toán quản trị | 26/12/2024 | 5 | 8g00-9g15 | K14KTO2 | 41 | P.08 | Trần Thị Hồng Diễm |
| 238 | Logic học đại cương | 26/12/2024 | 5 | 14g00-15g30 | K16LKT1 | 26 | P.202B | Phạm Minh Gia Ý |
| 239 | Logic học đại cương | 26/12/2024 | 5 | 14g00-15g30 | K16LUA1 | 37 | P.206 | Phạm Minh Gia Ý |
| 240 | Ngữ Pháp 1 | 26/12/2024 | 5 | 14g00-15g15 | K16NNA2 | 45 | P.103 | Phan Gia Thịnh |
| 241 | Ngữ Pháp 1 | 26/12/2024 | 5 | 14g00-15g15 | K16NNA1 | 45 | P.201 | Phan Gia Thịnh |
| 242 | Ngữ Pháp 1 | 26/12/2024 | 5 | 14g00-15g15 | K16NNA3 | 46 | P.203 | Phan Gia Thịnh |
| 243 | Quản trị học | 27/12/2024 | 6 | 8g00-9g15 | K16KDO2 | 42 | P.04 | Nguyễn Xuân Viễn |
| 244 | Quản trị học | 27/12/2024 | 6 | 8g00-9g15 | K16LOG1 | 17 | P.05 | Nguyễn Xuân Viễn |
| 245 | Quản trị học | 27/12/2024 | 6 | 8g00-9g15 | K16KDO1 | 43 | P.08 | Nguyễn Xuân Viễn |
| 246 | Pháp luật về logistics và chuỗi cung ứng | 27/12/2024 | 6 | 9h45 | K16LOG1 | 17 | P.102 | Phạm Thị Hồng Tâm |
| 247 | Luật kinh doanh bất động sản | 27/12/2024 | 6 | 8g00-9g15 | K15LKT1 | 19 | P.103 | Nguyễn Vũ Hà My |
| 248 | Luật kinh doanh bất động sản | 27/12/2024 | 6 | 8g00-9g15 | K15LUA1 | 30 | P.103 | Nguyễn Vũ Hà My |
| 249 | Tiếng anh chuyên ngành TCNH | 27/12/2024 | 6 | 8g00-9g15 | K14TCH1 | 29 | P.201 | Nguyễn Thị Hải Bình |
| 250 | Toán cao cấp | 27/12/2024 | 6 | 14g00-15g30 | K16OTO2 | 42 | P.103 | Nguyễn Đình Khuông |
| 251 | Toán cao cấp | 27/12/2024 | 6 | 14g00-15g30 | K16THO2 | 37 | P.201 | Nguyễn Đình Khuông |
| 252 | Toán cao cấp | 27/12/2024 | 6 | 14g00-15g30 | K16KXD1 | 13 | P.202B | Nguyễn Đình Khuông |
| 253 | Toán cao cấp | 27/12/2024 | 6 | 14g00-15g30 | K16KCK1 | 11 | P.202B | Nguyễn Đình Khuông |
| 254 | Toán cao cấp | 27/12/2024 | 6 | 14g00-15g30 | K14KSA1 | 41 | P.203 | Nguyễn Anh Trà |
| 255 | Toán cao cấp | 27/12/2024 | 6 | 14g00-15g30 | K16OTO1 | 39 | P.206 | Nguyễn Đình Khuông |
| 256 | Toán cao cấp | 27/12/2024 | 6 | 14g00-15g30 | K16THO1 | 37 | P.301 | Nguyễn Đình Khuông |
| 257 | Tin học căn bản | 27/12/2024 | 6 | 14g00-15g30 | K16DVA1 | 32 | PM2 | Nguyễn Hữu Tiến |
| 258 | Tin học căn bản | 27/12/2024 | 6 | 14g00-15g30 | K16KXN1 | 16 | PM2 | Nguyễn Hải Đăng |
| 259 | Tin học căn bản | 27/12/2024 | 6 | 8g00-9g30 | K16KTO1-N2 | 13 | PM2 | Lê Trác Trung Hoài |
| 260 | Tin học căn bản | 27/12/2024 | 6 | 8g00-9g30 | K16TCH1 | 38 | PM2 | Lê Văn Sáng |
| 261 | Tin học căn bản | 27/12/2024 | 6 | 8g00-9g30 | K16KTO1-N1 | 50 | PM3 | Lê Trác Trung Hoài |
| 262 | Lý luận Nhà nước và pháp luật | 28/12/2024 | 7 | 8g00-9g30 | K16LUA1 | 37 | P.201 | Nguyễn Duy Xuân |
| 263 | Lý luận Nhà nước và pháp luật | 28/12/2024 | 7 | 8g00-9g30 | K16LKT1 | 26 | P.202B | Nguyễn Duy Xuân |
| 264 | Vật lý | 28/12/2024 | 7 | 8g00-9g00 | K16OTO1 | 39 | P.103 | Nguyễn Quốc Trị |
| 265 | Vật lý | 28/12/2024 | 7 | 8g00-9g00 | K16OTO2 | 42 | P.203 | Nguyễn Quốc Trị |
| 266 | Vật lý | 28/12/2024 | 7 | 8g00-9g00 | K16KXD1 | 13 | P.206 | Nguyễn Quốc Trị |
| 267 | Vật lý | 28/12/2024 | 7 | 8g00-9g00 | K16KCK1 | 11 | P.206 | Nguyễn Quốc Trị |
| 268 | Tin học căn bản | 28/12/2024 | 7 | 8g00-9g30 | K15KXD1 | 15 | PM2 | Đỗ Thị Kim Dung |
| 269 | Tin học căn bản | 28/12/2024 | 7 | 8g00-9g30 | K16LHA1 | 35 | PM2 | Nguyễn Hải Đăng |
| 270 | Tin học căn bản | 28/12/2024 | 7 | 8g00-9g30 | K16KSA1-N1 | 37 | PM3 | Đỗ Thị Kim Dung |
| 271 | Tin học căn bản | 28/12/2024 | 7 | 8g00-9g30 | K16KSA1-N2 | 37 | PM4 | Lê Văn Sáng |
| 272 | Nền và móng | 30/12/2024 | 2 | 14g00-15g15 | K14KXD1 | 17 | P.202A | Trần Lê Anh |
| 273 | Huyết học tế bào 1 - TH | 30/12/2024 | 2 | 14g00-15g15 | K14KXN1 | 14 | P.303 | Huỳnh Nhật Toàn |
| 274 | Tin học căn bản | 30/12/2024 | 2 | 14g00-15g30 | K15KTO1 | 51 | PM2 | Đỗ Thị Kim Dung |
| 275 | Tin học căn bản | 30/12/2024 | 2 | 14g00-15g30 | K15KTO2 | 50 | PM3 | Đỗ Thị Kim Dung |
| 276 | Bệnh học nội khoa | 30/12/2024 | 2 | 8g00-8g45 | K15KXN1 | 23 | P.102 | Trương Thị Ánh Tuyết |
| 277 | Mô hình tài chính | 31/12/2024 | 3 | 14g00-15g15 | K14TCH1 | 29 | PM2 | Nguyễn Thị Hải Bình |
| 278 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 02/01/2025 | 5 | 8g00-9g30 | K15THO1 | 45 | P.103 | Nguyễn Anh Trà |
| 279 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 02/01/2025 | 5 | 8g00-9g30 | K15THO2 | 46 | P.203 | Nguyễn Anh Trà |
| 280 | Cơ học đất | 03/01/2025 | 6 | 14g00-15g15 | K15KXD1 | 15 | P.201 | Trần Lê Anh |
| 281 | Thực hành sổ sách kế toán | 06/01/2025 | 2 | 14g00-15g30 | K14KTO1 | 48 | PM2 | Đỗ Thị Minh Quyền |
| 282 | Thực hành sổ sách kế toán | 06/01/2025 | 2 | 14g00-15g30 | K14KTO2 | 41 | PM3 | Đỗ Thị Minh Quyền |
| 283 | XML và ứng dụng | 07/01/2025 | 3 | 13g30-14g45 | K14THO1 | 31 | PM2 | Nguyễn Hữu Tiến |
| 284 | XML và ứng dụng | 07/01/2025 | 3 | 14g15-15g45 | K14THO2 | 40 | PM2 | Nguyễn Hữu Tiến |
| 285 | Nhập môn CNTT | 13/01/2025 | 2 | 14g00-15g30 | K16THO1 | 37 | PM2 | Võ Quốc Tuấn |
| 286 | Nhập môn CNTT | 13/01/2025 | 2 | 14g00-15g30 | K16THO2 | 37 | PM3 | Võ Quốc Tuấn |
| 287 | Kỹ năng mềm | 07/01/2025 | 3 | 8g00-9g15 | K13OTO1 | 36 | P.201 | Nguyễn Tấn Ý |
| 288 | Kỹ năng mềm | 07/01/2025 | 3 | 8g00-9g15 | K13OTO2 | 26 | P.206 | Nguyễn Tấn Ý |
| 289 | Kỹ năng mềm | 07/01/2025 | 3 | 8g00-9g15 | K13KXD1 | 13 | P.206 | Nguyễn Tấn Ý |
| 290 | Tiếng Trung 3 | 04/01/2025 | 7 | 8g00-9g15 | VB223TA1 | 10 | P.06 | Vày Nguyệt Phượng |
| 291 | Văn hóa Anh-Mỹ | 11/01/2025 | 7 | 8g00-9g15 | VB223TA1 | 10 | P.06 | Nguyễn Thị Dung |
| 292 | Văn học Anh-Mỹ | 11/01/2025 | 7 | 9g30-10g45 | VB223TA1 | 10 | P.06 | Bùi Thị Ngọc Lan |
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
QUY TRÌNH TIẾP CÔNG DÂN VÀ GIẢI QUYẾT KHIẾU NẠI, TỐ CÁO
QUY TRÌNH TỰ ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG CƠ SỞ GIÁO DỤC (hết hiệu lực)
KHẢO SÁT Ý KIẾN SINH VIÊN CÁC KHÓA
Kết quả Kiểm định chất lượng cơ sở giáo dục trường Đại học Phan Thiết chu kỳ I
QUY TRÌNH TỔ CHỨC MỘT CUỘC THANH TRA
Quy trình phúc khảo bài thi