| TT | MÔN THI | NGÀY THI | THỨ | GIỜ THI | LỚP | SL | PHÒNG |
| 1 | Quản trị chất lượng | 31/03/2025 | 2 | 8g00-9g15 | K15KDO2 | 31 | P.05 |
| 2 | Quản trị chất lượng | 31/03/2025 | 2 | 8g00-9g15 | K15KDO1 | 37 | P.07 |
| 3 | Quản lý hợp đồng trong chuỗi cung ứng | 31/03/2025 | 2 | 8g00-9g15 | K14LOG1 | 15 | P.102 |
| 4 | Quản trị nhân sự du lịch | 31/03/2025 | 2 | 14g00-15g15 | K14KSA1 | 40 | P.04 |
| 5 | Quản trị nhân sự du lịch | 31/03/2025 | 2 | 14g00-15g15 | K14DVA1 | 11 | P.07 |
| 6 | Quản trị nhân sự du lịch | 31/03/2025 | 2 | 14g00-15g15 | K14LHA1 | 18 | P.07 |
| 7 | Nghiệp vụ hải quan | 31/03/2025 | 2 | 14g00-15g00 | K14KDO1 | 43 | P.103 |
| 8 | Tiếng Anh chuyên ngành | 01/04/2025 | 3 | 8g00-9g30 | K14LKT1 | 21 | P.103 |
| 9 | Tiếng Anh chuyên ngành | 01/04/2025 | 3 | 8g00-9g30 | K14LUA1 | 22 | P.103 |
| 10 | Kết cấu bê tông cốt thép đặc biệt | 01/04/2025 | 3 | 8g00-9g15 | K14KXD1 | 17 | P.201 |
| 11 | Hóa học | 01/04/2025 | 3 | 8g00-9g00 | K16KXN1 | 18 | P.206 |
| 12 | Cơ học kết cấu 2 | 01/04/2025 | 3 | 14g00-15g30 | K15KXD1 | 15 | P.207A |
| 13 | Luật môi trường | 01/04/2025 | 3 | 14g00-15g15 | K15LKT1 | 19 | P.103 |
| 14 | Luật môi trường | 01/04/2025 | 3 | 14g00-15g15 | K15LUA1 | 26 | P.103 |
| 15 | Chuỗi cung ứng trong khách sạn, lữ hành | 01/04/2025 | 3 | 14g00-15g15 | K15LOG1 | 21 | P.201 |
| 16 | Tiếng Việt Thực Hành | 02/04/2025 | 4 | 8g00-9g15 | K15NNA2-GD | 35 | P.107 |
| 17 | Tiếng Việt Thực Hành | 02/04/2025 | 4 | 8g00-9g15 | K15NNA1 | 31 | P.108 |
| 18 | Tiếng Việt Thực Hành | 02/04/2025 | 4 | 8g00-9g15 | K15NNA3-GD | 36 | P.203 |
| 19 | Luật lao động | 02/04/2025 | 4 | 14g00-15g30 | K14LKT1 | 21 | P.203 |
| 20 | Luật lao động | 02/04/2025 | 4 | 14g00-15g30 | K14LUA1 | 22 | P.203 |
| 21 | Cấp thoát nước | 02/04/2025 | 4 | 14g00-15g15 | K15KXD1 | 15 | P.102 |
| 22 | Luật đầu tư | 03/04/2025 | 5 | 8g00-9g00 | K15LKT1 | 19 | P.207B |
| 23 | Dịch tễ học | 03/04/2025 | 5 | 8g00-8g45 | K14KXN1 | 13 | P.202B |
| 24 | Văn học Anh - Mỹ | 04/04/2025 | 6 | 8g00-9g15 | K14NNA2 | 34 | P.201 |
| 25 | Văn học Anh - Mỹ | 04/04/2025 | 6 | 8g00-9g15 | K14NNA1 | 41 | P.203 |
| 26 | Vệ sinh an toàn thực phẩm | 04/04/2025 | 6 | 8g00-9g00 | K14DVA1 | 11 | P.09 |
| 27 | Dược lý | 08/04/2025 | 3 | 8g00-8g45 | K15KXN1 | 23 | P.201 |
| 28 | Kinh tế vi mô | 09/04/2025 | 4 | 8g00-9g15 | K16KSA1-N2 | 26 | P.103 |
| 29 | Kinh tế vi mô | 09/04/2025 | 4 | 8g00-9g15 | K16LOG1 | 17 | P.103 |
| 30 | Kinh tế vi mô | 09/04/2025 | 4 | 8g00-9g15 | K16LHA1 | 36 | P.201 |
| 31 | Kinh tế vi mô | 09/04/2025 | 4 | 8g00-9g15 | K16KSA1-N1 | 40 | P.203 |
| 32 | Kinh tế vi mô | 09/04/2025 | 4 | 8g00-9g15 | K16TCH1 | 38 | P.301 |
| 33 | Kinh tế vi mô | 09/04/2025 | 4 | 8g00-9g15 | K16DVA1 | 33 | P.303 |
| 34 | Kinh tế vi mô | 09/04/2025 | 4 | 14g00-15g15 | K16KDO1 | 43 | P.103 |
| 35 | Kinh tế vi mô | 09/04/2025 | 4 | 14g00-15g15 | K16KDO2 | 41 | P.203 |
| 36 | Kinh tế vi mô | 09/04/2025 | 4 | 14g00-15g15 | K16KTO1-N1 | 32 | P.301 |
| 37 | Kinh tế vi mô | 09/04/2025 | 4 | 14g00-15g15 | K16KTO1-N2 | 32 | P.302 |
| 38 | Quản trị ẩm thực | 10/04/2025 | 5 | 8g00-9g00 | K14KSA1 | 40 | P.103 |
| 39 | Kinh doanh nhà hàng | 10/04/2025 | 5 | 8g00-9g00 | K14DVA1 | 11 | P.202B |
| 40 | Anh văn chuyên ngành | 10/04/2025 | 5 | 8g00-9g00 | K14KXN1 | 13 | P.207B |
| 41 | Văn hóa ẩm thực | 10/04/2025 | 5 | 14g00-15g00 | K15KSA1 | 38 | P.103 |
| 42 | Văn hóa ẩm thực | 10/04/2025 | 5 | 14g00-15g00 | K15LHA1 | 18 | P.108 |
| 43 | Truyền nhiễm | 11/04/2025 | 6 | 8g00-9g00 | K15KXN1 | 23 | P.201 |
| 44 | Hình vị học (Morphology) | 11/04/2025 | 6 | 14g00-15g15 | K15NNA2-GD | 35 | P.201 |
| 45 | Hình vị học (Morphology) | 11/04/2025 | 6 | 14g00-15g15 | K15NNA1 | 31 | P.202B |
| 46 | Hình vị học (Morphology) | 11/04/2025 | 6 | 14g00-15g15 | K15NNA3-GD | 36 | P.203 |
| 47 | Kết cấu ô tô | 12/04/2025 | 7 | 8g00-9g30 | K15OTO1 | 44 | P.103 |
| 48 | Kết cấu ô tô | 12/04/2025 | 7 | 8g00-9g30 | K15OTO2 | 35 | P.302 |
| 49 | Quản trị hoạt động vui chơi và nghỉ dưỡng | 12/04/2025 | 7 | 8g00-9g00 | K14KSA1 | 40 | P.301 |
| 50 | Tâm lý học giáo dục | 14/04/2025 | 2 | 8g00-9g15 | K15NNA2-GD | 35 | P.201 |
| 51 | Tâm lý học giáo dục | 14/04/2025 | 2 | 8g00-9g15 | K15NNA3-GD | 36 | P.206 |
| 52 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 14/04/2025 | 2 | 15g15-16g00 | K14KTO1 | 45 | PM2 |
| 53 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 14/04/2025 | 2 | 15g15-16g00 | K14KDO2 (CN Marketing) | 42 | PM3 |
| 54 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 14/04/2025 | 2 | 15g15-16g00 | K14KDO1 | 43 | PM4 |
| 55 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 14/04/2025 | 2 | 14g00-14g45 | K14LHA1 | 18 | PM2 |
| 56 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 14/04/2025 | 2 | 14g00-14g45 | K14TCH1 | 29 | PM2 |
| 57 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 14/04/2025 | 2 | 14g00-14g45 | K14KTO2 | 36 | PM3 |
| 58 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 14/04/2025 | 2 | 14g00-14g45 | K14KSA1 | 40 | PM4 |
| 59 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 15/04/2025 | 3 | 9g15-10g00 | K14LOG1 | 15 | PM2 |
| 60 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 15/04/2025 | 3 | 9g15-10g00 | K14OTO1-N2 | 21 | PM2 |
| 61 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 15/04/2025 | 3 | 9g15-10g00 | K14OTO1-N1 | 30 | PM3 |
| 62 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 15/04/2025 | 3 | 8g00-8g45 | K14NNA1 | 41 | PM2 |
| 63 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 15/04/2025 | 3 | 8g00-8g45 | K14NNA2 | 34 | PM3 |
| 64 | Kỹ thuật thi công | 15/04/2025 | 3 | 14g00-15g30 | K14KXD1 | 17 | P.102 |
| 65 | Nhập môn tài chính tiền tệ | 15/04/2025 | 3 | 14g00-15g15 | K16TCH1 | 38 | P.103 |
| 66 | Pháp luật đại cương | 16/04/2025 | 4 | 9g30-10g30 | K16KDO2 | 41 | P.103 |
| 67 | Pháp luật đại cương | 16/04/2025 | 4 | 9g30-10g30 | K16DVA1 | 33 | P.201 |
| 68 | Pháp luật đại cương | 16/04/2025 | 4 | 9g30-10g30 | K16KXN1 | 18 | P.203 |
| 69 | Pháp luật đại cương | 16/04/2025 | 4 | 9g30-10g30 | K16LOG1 | 17 | P.203 |
| 70 | Pháp luật đại cương | 16/04/2025 | 4 | 8g00-9g00 | K16KDO1 | 43 | P.103 |
| 71 | Pháp luật đại cương | 16/04/2025 | 4 | 8g00-9g00 | K16THO1 | 36 | P.201 |
| 72 | Pháp luật đại cương | 16/04/2025 | 4 | 8g00-9g00 | K16THO2 | 39 | P.203 |
| 73 | Pháp luật đại cương | 16/04/2025 | 4 | 8g00-9g00 | K16TCH1 | 38 | P.301 |
| 74 | Âm vị học (Phonology) | 16/04/2025 | 4 | 14g00-15g15 | K15NNA1 | 31 | P.103 |
| 75 | Âm vị học (Phonology) | 16/04/2025 | 4 | 14g00-15g15 | K15NNA3-GD | 36 | P.203 |
| 76 | Âm vị học (Phonology) | 16/04/2025 | 4 | 14g00-15g15 | K15NNA2-GD | 35 | P.206 |
Ý kiến bạn đọc
Những tin cũ hơn
QUY TRÌNH TIẾP CÔNG DÂN VÀ GIẢI QUYẾT KHIẾU NẠI, TỐ CÁO
QUY TRÌNH TỰ ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG CƠ SỞ GIÁO DỤC (hết hiệu lực)
KHẢO SÁT Ý KIẾN SINH VIÊN CÁC KHÓA
Kết quả Kiểm định chất lượng cơ sở giáo dục trường Đại học Phan Thiết chu kỳ I
QUY TRÌNH TỔ CHỨC MỘT CUỘC THANH TRA
Quy trình phúc khảo bài thi