| TT | MÔN THI | NGÀY THI | THỨ | GIỜ THI | LỚP | SL | PHÒNG |
| 1 | Công nghệ bảo dưỡng và sửa chữa ô tô | 21/10/2023 | 7 | 8g00-9g00 | K12OTO1 | 43 | P.206 |
| 2 | Quản trị Phòng | 23/10/2023 | 2 | 8g00-9g00 | K13KSA1 | 29 | P.206 |
| 3 | Dung sai - Kỹ thuật đo | 23/10/2023 | 2 | 14g00-15g15 | K14OTO1-N1 | 40 | P.201 |
| 4 | Dung sai - Kỹ thuật đo | 23/10/2023 | 2 | 14g00-15g15 | K14OTO1-N2 | 22 | P.206 |
| 5 | Dung sai - Kỹ thuật đo | 23/10/2023 | 2 | 14g00-15g15 | K14OTO2 | 17 | P.206 |
| 6 | Bệnh học ngoại khoa và chấn thương | 24/10/2023 | 3 | 14g00-14g50 | K14KXN1 | 14 | P.105A |
| 7 | Sức bền vật liệu 2 | 27/10/2023 | 6 | 14g00-15g15 | K14KXD1 | 17 | P.105A |
| 8 | Công pháp quốc tế | 31/10/2023 | 3 | 8g00-9g15 | K13LKT1 | 20 | P.301 |
| 9 | Công pháp quốc tế | 31/10/2023 | 3 | 8g00-9g15 | K13LUA1 | 17 | P.301 |
| 10 | Tư pháp quốc tế | 03/11/2023 | 6 | 14g00-15g15 | K13LKT1 | 20 | P.206 |
| 11 | Tư pháp quốc tế | 03/11/2023 | 6 | 14g00-15g15 | K13LUA1 | 17 | P.206 |
| 12 | Nghe-Nói 4 | 04/11/2023 | 7 | 8h00-11h00 | VB222TA1 | 14 | P.105A |
| 13 | Đọc 3 | 04/11/2023 | 7 | 14h00-15h15 | VB222TA1 | 14 | P.105A |
| 14 | Viết 2 | 05/11/2023 | CN | 8h00-9h15 | VB222TA1 | 14 | P.105A |
| 15 | Cơ học kết cấu 1 | 13/11/2023 | 2 | 8g00-9g30 | K14KXD1 | 17 | P.206 |
| 16 | Đàm phán và giao tiếp trong kinh doanh quốc tế | 13/11/2023 | 2 | 8g00-9g30 | K13LOG1 | 18 | P.304 |
| 17 | Quản trị sự cố truyền thông | 13/11/2023 | 2 | 8g00-9g00 | K13TTH1 | 9 | P.106A |
| 18 | Sinh lý bệnh và miễn dịch | 13/11/2023 | 2 | 8g00-9g00 | K14KXN1 | 14 | P.207A |
| 19 | Kết cấu bê tông cốt thép 1 | 13/11/2023 | 2 | 14g00-15g30 | K13KXD1 | 13 | P.106A |
| 20 | Lịch sử Nhà nước và Pháp luật Việt Nam | 13/11/2023 | 2 | 14g00-15g00 | K15LKT1 | 24 | P.201 |
| 21 | Lịch sử Nhà nước và Pháp luật Việt Nam | 13/11/2023 | 2 | 14g00-15g00 | K15LUA1 | 24 | P.201 |
| 22 | Lý thuyết ô tô | 14/11/2023 | 3 | 8g00-9g15 | K14OTO1-N1 | 40 | P.04 |
| 23 | Lý thuyết ô tô | 14/11/2023 | 3 | 8g00-9g15 | K14OTO1-N2 | 22 | P.08 |
| 24 | Lý thuyết ô tô | 14/11/2023 | 3 | 8g00-9g15 | K14OTO2 (cơ điện tử ô tô) | 17 | P.08 |
| 25 | Marketing & Truyền thông tích hợp (IMC) | 14/11/2023 | 3 | 8g00-9g00 | K14TTH1 | 13 | P.105A |
| 26 | Marketing dịch vụ logistics | 14/11/2023 | 3 | 14g00-15g15 | K14LOG1 | 17 | P.106A |
| 27 | Pháp luật kinh tế | 15/11/2023 | 4 | 8g00-9g00 | K14KTO1 | 49 | P.04 |
| 28 | Pháp luật kinh tế | 15/11/2023 | 4 | 8g00-9g00 | K14KTO2 | 43 | P.08 |
| 29 | Pháp luật kinh tế | 15/11/2023 | 4 | 14g00-15g00 | K14TCH1 | 32 | P.102B |
| 30 | Pháp luật kinh tế | 15/11/2023 | 4 | 14g00-15g00 | K14KDO1 | 48 | P.103 |
| 31 | Pháp luật kinh tế | 15/11/2023 | 4 | 14g00-15g00 | K14KDO2 | 45 | P.201 |
| 32 | Quản lý vận tải quốc tế | 16/11/2023 | 5 | 8g00-9g30 | K13LOG1 | 18 | P.105A |
| 33 | Quản trị kho hàng | 16/11/2023 | 5 | 14g00-15g30 | K14LOG1 | 17 | P.105A |
| 34 | Nguyên lý – Chi tiết máy | 17/11/2023 | 6 | 14g00-15g30 | K14OTO1-N1 | 40 | P.103 |
| 35 | Nguyên lý – Chi tiết máy | 17/11/2023 | 6 | 14g00-15g30 | K14OTO1-N2 | 22 | P.206 |
| 36 | Nguyên lý – Chi tiết máy | 17/11/2023 | 6 | 14g00-15g30 | K14OTO2 (cơ điện tử ô tô) | 17 | P.206 |
| 37 | Hệ thống điều hòa không khí trên ô tô (môn tự chọn) | 18/11/2023 | 7 | 8g00-9g00 | K13OTO1 | 35 | P.103 |
| 38 | Hệ thống điều hòa không khí trên ô tô (môn tự chọn) | 18/11/2023 | 7 | 8g00-9g00 | K13OTO2 | 28 | P.202B |
| 39 | Quản trị tài chính doanh nghiệp | 20/11/2023 | 2 | 8g00-9g00 | K14KDO1-N2 | 13 | P.103 |
| 40 | Quản trị tài chính doanh nghiệp | 20/11/2023 | 2 | 8g00-9g00 | K14KDO2-N2 | 10 | P.103 |
| 41 | Quản trị tài chính doanh nghiệp | 20/11/2023 | 2 | 8g00-9g00 | K14LOG1 | 17 | P.103 |
| 42 | Quản trị tài chính doanh nghiệp | 20/11/2023 | 2 | 8g00-9g00 | K14KDO1-N1 | 35 | P.203 |
| 43 | Quản trị tài chính doanh nghiệp | 20/11/2023 | 2 | 8g00-9g00 | K14KDO2-N1 | 35 | P.206 |
| 44 | Luật Hiến pháp | 20/11/2023 | 2 | 14g00-15g15 | K15LKT1 | 24 | P.04 |
| 45 | Luật Hiến pháp | 20/11/2023 | 2 | 14g00-15g15 | K15LUA1 | 24 | P.04 |
| 46 | Du lịch cộng đồng | 20/11/2023 | 2 | 14g00-15g15 | K13LHA1 | 24 | P.201 |
| 47 | Hóa học | 20/11/2023 | 2 | 14g00-15g10 | K15KXN1 | 20 | P.202B |
| 48 | Quản trị Lễ Tân | 21/11/2023 | 3 | 8g00-9g15 | K14KSA1-N1 | 30 | P.201 |
| 49 | Quản trị Lễ Tân | 21/11/2023 | 3 | 8g00-9g15 | K14DVA1 | 14 | P.206 |
| 50 | Quản trị Lễ Tân | 21/11/2023 | 3 | 8g00-9g15 | K14KSA1-N2 | 15 | P.206 |
| 51 | Luật kinh doanh bất động sản | 21/11/2023 | 3 | 14g00-15g15 | K14LKT1 | 21 | P.203 |
| 52 | Luật kinh doanh bất động sản | 21/11/2023 | 3 | 14g00-15g15 | K14LUA1 | 23 | P.203 |
| 53 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22/11/2023 | 4 | 8g00-8g45 | K13NNA1 | 47 | P.04 |
| 54 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22/11/2023 | 4 | 8g00-8g45 | K13NNA2 | 40 | P.05 |
| 55 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22/11/2023 | 4 | 8g00-8g45 | K13KXD1 | 13 | P.08 |
| 56 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22/11/2023 | 4 | 8g00-8g45 | K13LOG1 | 18 | P.08 |
| 57 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22/11/2023 | 4 | 8g00-8g45 | K13TTH1 | 9 | P.08 |
| 58 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22/11/2023 | 4 | 14g00-14g45 | K13KTO1 | 46 | P.103 |
| 59 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22/11/2023 | 4 | 14g00-14g45 | K13KTO2 | 38 | P.201 |
| 60 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22/11/2023 | 4 | 14g00-14g45 | K13OTO2 | 28 | P.202A |
| 61 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22/11/2023 | 4 | 14g00-14g45 | K13OTO1 | 35 | P.206 |
| 62 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 23/11/2023 | 5 | 8g00-8g45 | K13LKT1 | 20 | P.04 |
| 63 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 23/11/2023 | 5 | 8g00-8g45 | K13LUA1 | 17 | P.04 |
| 64 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 23/11/2023 | 5 | 8g00-8g45 | K13DVA1 | 17 | P.08 |
| 65 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 23/11/2023 | 5 | 8g00-8g45 | K13LHA1 | 24 | P.08 |
| 66 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 23/11/2023 | 5 | 8g00-8g45 | K13KSA1 | 29 | P.103 |
| 67 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 23/11/2023 | 5 | 8g00-8g45 | K13THO1-N2 | 15 | P.103 |
| 68 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 23/11/2023 | 5 | 8g00-8g45 | K13THO1-N1 | 39 | P.301 |
| 69 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 23/11/2023 | 5 | 14g00-14g45 | K13TCH1 | 34 | P.201 |
| 70 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 23/11/2023 | 5 | 14g00-14g45 | K13KDO2 | 48 | P.203 |
| 71 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 23/11/2023 | 5 | 14g00-14g45 | K13KDO1-N1 | 31 | P.301 |
| 72 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 23/11/2023 | 5 | 14g00-14g45 | K13KDO1-N1 | 31 | P.302 |
| 73 | Văn hóa du lịch | 24/11/2023 | 6 | 8g00-9g00 | K15LHA1 | 27 | P.202A |
| 74 | Tổ chức và quản lý y tế | 24/11/2023 | 6 | 14g00-15g00 | K14KXN1 | 14 | P.106A |
| 75 | Kiến trúc công nghiệp | 25/11/2023 | 7 | 8g00-9g00 | K13KXD1 | 13 | P.01 |
| 76 | Pháp luật về thương mại điện tử | 25/11/2023 | 7 | 8g00-9g00 | K13LUA1 | 17 | P.06 |
| 77 | Đại cương lịch sử Việt Nam | 27/11/2023 | 2 | 8g00-9g15 | K15LHA1 | 27 | P.206 |
| 78 | Luật sở hữu trí tuệ | 27/11/2023 | 2 | 14g00-15g15 | K13LKT1 | 20 | P.201 |
| 79 | Luật sở hữu trí tuệ | 27/11/2023 | 2 | 14g00-15g15 | K13LUA1 | 17 | P.201 |
| 80 | Quản trị kinh doanh lữ hành | 27/11/2023 | 2 | 14g00-15g15 | K13LHA1 | 24 | P.202B |
| 81 | Lý luận Nhà nước và pháp luật | 30/11/2023 | 5 | 8g00-9g15 | K15LKT1 | 24 | P.103 |
| 82 | Lý luận Nhà nước và pháp luật | 30/11/2023 | 5 | 8g00-9g15 | K15LUA1 | 24 | P.103 |
| 83 | Luật đất đai | 01/12/2023 | 6 | 8g00-9g30 | K14LKT1 | 21 | P.103 |
| 84 | Luật đất đai | 01/12/2023 | 6 | 8g00-9g30 | K14LUA1 | 23 | P.103 |
| 85 | Thuế | 01/12/2023 | 6 | 14g00-15g15 | K14TCH1 | 32 | P.103 |
| 86 | Giải phẫu 2 | 01/12/2023 | 6 | 14g00-15g00 | K14KXN1 | 14 | P.105A |
| 87 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật | 04/12/2023 | 2 | 8g00-9g45 | K15OTO1 | 43 | P.103 |
| 88 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật | 04/12/2023 | 2 | 8g00-9g45 | K15KXD1 | 12 | P.106A |
| 89 | Hình họa - Vẽ kỹ thuật | 04/12/2023 | 2 | 8g00-9g45 | K15OTO2 | 43 | P.203 |
| 90 | Cơ học đất | 04/12/2023 | 2 | 14g00-15g15 | K14KXD1 | 17 | P.105A |
| 91 | Quản trị khách sạn | 04/12/2023 | 2 | 14g00-15g15 | K13KSA1_N1 | 29 | P.201 |
| 92 | Quản trị khách sạn | 04/12/2023 | 2 | 14g00-15g15 | K13KSA1_N2 | 29 | P.206 |
| 93 | Dẫn luận ngôn ngữ học | 05/12/2023 | 3 | 8g00-9g15 | K15NNA1 | 45 | P.103 |
| 94 | Dẫn luận ngôn ngữ học | 05/12/2023 | 3 | 8g00-9g15 | K15NNA2 | 46 | P.201 |
| 95 | Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng | 05/12/2023 | 3 | 8g00-9g15 | K13KXD1 | 13 | P.207A |
| 96 | Bệnh học nội khoa | 05/12/2023 | 3 | 8g00-8g45 | K14KXN1 | 14 | P.106A |
| 97 | Hệ thống thông tin kế toán | 05/12/2023 | 3 | 14g00-15g15 | K13KTO2 | 38 | P.201 |
| 98 | Hệ thống thông tin kế toán | 05/12/2023 | 3 | 14g00-15g15 | K13KTO1 | 46 | P.203 |
| 99 | Anh văn chuyên ngành TCNH | 05/12/2023 | 3 | 14g00-15g15 | K13TCH1 | 34 | P.206 |
| 100 | Luật thương mại 1 | 05/12/2023 | 3 | 14g00-15g00 | K14LKT1 | 21 | P.103 |
| 101 | Luật thương mại 1 | 05/12/2023 | 3 | 14g00-15g00 | K14LUA1 | 23 | P.103 |
| 102 | Nghiệp vụ ngân hàng thương mại | 06/12/2023 | 4 | 14g00-15g15 | K14KTO1 | 49 | P.103 |
| 103 | Tổng quan kinh doanh quốc tế | 06/12/2023 | 4 | 14g00-15g15 | K15LOG1 | 20 | P.202A |
| 104 | Nghiệp vụ ngân hàng thương mại | 06/12/2023 | 4 | 14g00-15g15 | K14KTO2 | 43 | P.203 |
| 105 | Quản trị chuỗi cung ứng | 07/12/2023 | 5 | 8g00-9g15 | K14KDO2 | 45 | P.103 |
| 106 | Quản trị chuỗi cung ứng | 07/12/2023 | 5 | 8g00-9g15 | K14LOG1 | 17 | P.106A |
| 107 | Quản trị chuỗi cung ứng | 07/12/2023 | 5 | 8g00-9g15 | K14KDO1 | 48 | P.203 |
| 108 | Kế toán quản trị | 08/12/2023 | 6 | 8g00-9g15 | K13KTO1 | 46 | P.103 |
| 109 | Kế toán quản trị | 08/12/2023 | 6 | 8g00-9g15 | K13KTO2 | 38 | P.201 |
| 110 | Vật liệu kỹ thuật | 08/12/2023 | 6 | 8g00-9g15 | K14OTO1-N1 | 40 | P.203 |
| 111 | Vật liệu kỹ thuật | 08/12/2023 | 6 | 8g00-9g15 | K14OTO1-N2 | 22 | P.206 |
| 112 | Vật liệu kỹ thuật | 08/12/2023 | 6 | 8g00-9g15 | K14OTO2 (cơ điện tử ô tô) | 17 | P.206 |
| 113 | Phát triển du lịch bền vững | 08/12/2023 | 6 | 14g00-15g15 | K15LHA1 | 27 | P.202A |
| 114 | Cơ học lý thuyết | 09/12/2023 | 7 | 8g00-9g30 | K15OTO1 | 43 | P.103 |
| 115 | Cơ học lý thuyết | 09/12/2023 | 7 | 8g00-9g30 | K15KXD1 | 12 | P.106A |
| 116 | Cơ học lý thuyết | 09/12/2023 | 7 | 8g00-9g30 | K15OTO2 | 43 | P.203 |
| 117 | Tin học kế toán 2 (Phần mềm kế toán) | 11/12/2023 | 2 | 8g00-9g30 | K13KTO1 | 46 | P.204 (phòng máy 4) |
| 118 | Hệ thống khí nén - thủy lực | 11/12/2023 | 2 | 8g00-9g00 | K14OTO2 (cơ điện tử ô tô) | 17 | P.106A |
| 119 | Tin học kế toán 2 (Phần mềm kế toán) | 11/12/2023 | 2 | 14g00-15g30 | K13KTO2 | 38 | P.204 (phòng máy 4) |
| 120 | Kế toán tài chính 3 | 11/12/2023 | 2 | 14g00-15g15 | K14KTO1 | 49 | P.103 |
| 121 | Kế toán tài chính 3 | 11/12/2023 | 2 | 14g00-15g15 | K14KTO2 | 43 | P.203 |
| 122 | Anh văn chuyên ngành kế toán | 13/12/2023 | 4 | 8g00-9g15 | K13KTO1 | 46 | P.103 |
| 123 | Anh văn chuyên ngành kế toán | 13/12/2023 | 4 | 8g00-9g15 | K13KTO2 | 38 | P.203 |
| 124 | Cú pháp | 13/12/2023 | 4 | 14g00-15g15 | Học lại | 3 | P.105A |
| 125 | Tiếng Anh 4 | 14/12/2023 | 5 | 8g00-9g15 | K14KTO1 | 49 | P.103 |
| 126 | Tiếng Anh 4 | 14/12/2023 | 5 | 8g00-9g15 | K14TCH1 | 32 | P.201 |
| 127 | Tiếng Anh 4 | 14/12/2023 | 5 | 8g00-9g15 | K14KTO2 | 43 | P.203 |
| 128 | Tiếng Anh 4 | 14/12/2023 | 5 | 8g00-9g15 | K14LKT1 | 21 | P.206 |
| 129 | Tiếng Anh 4 | 14/12/2023 | 5 | 8g00-9g15 | K14LUA1 | 23 | P.206 |
| 130 | Tiếng Anh 4 | 14/12/2023 | 5 | 14g00-15g15 | K14THO2 | 42 | P.103 |
| 131 | Tiếng Anh 4 | 14/12/2023 | 5 | 14g00-15g15 | K14THO1 | 38 | P.201 |
| 132 | Tiếng Anh 4 | 14/12/2023 | 5 | 14g00-15g15 | K14LHA1 | 20 | P.202A |
| 133 | Tiếng Anh 4 | 14/12/2023 | 5 | 14g00-15g15 | K14KSA1 | 45 | P.203 |
| 134 | Tiếng Anh 4 | 15/12/2023 | 6 | 8g00-9g15 | K14KDO1 | 48 | P.103 |
| 135 | Tiếng Anh 4 | 15/12/2023 | 6 | 8g00-9g15 | K14LOG1 | 17 | P.201 |
| 136 | Tiếng Anh 4 | 15/12/2023 | 6 | 8g00-9g15 | K14TTH1 | 13 | P.201 |
| 137 | Tiếng Anh 4 | 15/12/2023 | 6 | 8g00-9g15 | K14KDO2 | 45 | P.203 |
| 138 | Tiếng Anh 4 | 15/12/2023 | 6 | 14g00-15g15 | K14DVA1 | 14 | P.103 |
| 139 | Tiếng Anh 4 | 15/12/2023 | 6 | 14g00-15g15 | K14OTO1 | 22 | P.103 |
| 140 | Tiếng Anh 4 | 15/12/2023 | 6 | 14g00-15g15 | K14OTO1 | 40 | P.201 |
| 141 | Tiếng Anh 4 | 15/12/2023 | 6 | 14g00-15g15 | K14KXD1 | 17 | P.206 |
| 142 | Tiếng Anh 4 | 15/12/2023 | 6 | 14g00-15g15 | K14OTO2 (cơ điện tử ô tô) | 17 | P.206 |
| 143 | Toán cao cấp | 16/12/2023 | 7 | 8g00-9g15 | K15THO1 | 38 | P.201 |
| 144 | Toán cao cấp | 16/12/2023 | 7 | 8g00-9g15 | K13KSA1 | 29 | P.202B |
| 145 | Toán cao cấp | 16/12/2023 | 7 | 8g00-9g15 | K15THO2 | 39 | P.203 |
| 146 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 18/12/2023 | 2 | 8g00-9g15 | K14THO2 | 42 | P.103 |
| 147 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | 18/12/2023 | 2 | 8g00-9g15 | K14THO1 | 38 | P.201 |
| 148 | Quản trị bán hàng | 18/12/2023 | 2 | 14g00-15g15 | K13KDO1-N1 | 31 | P.201 |
| 149 | Quản trị bán hàng | 18/12/2023 | 2 | 14g00-15g15 | K13KDO2 | 48 | P.203 |
| 150 | Quản trị bán hàng | 18/12/2023 | 2 | 14g00-15g15 | K13KDO1-N2 | 31 | P.206 |
| 151 | Marketing căn bản | 19/12/2023 | 3 | 8g00-9g15 | K15TTH1 | 18 | P.102B |
| 152 | Marketing căn bản | 19/12/2023 | 3 | 8g00-9g15 | K15KTO1 | 43 | P.103 |
| 153 | Mô – phôi học | 19/12/2023 | 3 | 8g00-9g15 | K14KXN1 | 14 | P.106 |
| 154 | Marketing căn bản | 19/12/2023 | 3 | 8g00-9g15 | K15KTO2 | 42 | P.203 |
| 155 | Đọc 3 | 19/12/2023 | 3 | 14g00-15g15 | K14NNA1 | 49 | P.04 |
| 156 | Đọc 3 | 19/12/2023 | 3 | 14g00-15g15 | K14NNA2 | 47 | P.08 |
| 157 | Marketing căn bản | 19/12/2023 | 3 | 14g00-15g15 | K15TCH1 | 34 | P.201 |
| 158 | Marketing căn bản | 19/12/2023 | 3 | 14g00-15g15 | K15KDO2 | 39 | P.203 |
| 159 | Marketing căn bản | 19/12/2023 | 3 | 14g00-15g15 | K15KDO1 | 37 | P.206 |
| 160 | Du Lịch 1 | 20/12/2023 | 4 | 8g00-9g15 | K13NNA-CN3 | 24 | P.102B |
| 161 | Nghiệp vụ lễ tân 1 | 20/12/2023 | 4 | 8g00-9g15 | K15KSA1-N1 | 30 | P.103 |
| 162 | Lý thuyết giảng dạy tiếng Anh | 20/12/2023 | 4 | 8g00-9g15 | K13NNA-CN1 | 30 | P.201 |
| 163 | Nghiệp vụ lễ tân 1 | 20/12/2023 | 4 | 8g00-9g15 | K15KSA1-N2 | 30 | P.203 |
| 164 | Lý thuyết giảng dạy tiếng Anh | 20/12/2023 | 4 | 8g00-9g15 | K13NNA-CN2 | 30 | P.206 |
| 165 | Pháp luật về thi hành án dân sự | 20/12/2023 | 4 | 8g00-9g00 | K13LKT1 | 20 | P.202B |
| 166 | Nghiên cứu marketing | 20/12/2023 | 4 | 14g00-15g15 | K13KDO1-N1 | 31 | P.102B |
| 167 | Nghiên cứu marketing | 20/12/2023 | 4 | 14g00-15g15 | K13KDO2 | 48 | P.103 |
| 168 | Quản trị học | 20/12/2023 | 4 | 14g00-15g15 | K15KDO1 | 37 | P.201 |
| 169 | Nghiên cứu marketing | 20/12/2023 | 4 | 14g00-15g15 | K13KDO1-N1 | 31 | P.202B |
| 170 | Quản trị học | 20/12/2023 | 4 | 14g00-15g15 | K15KDO2 | 39 | P.203 |
| 171 | Vật lý | 21/12/2023 | 5 | 8g00-9g30 | K15OTO1 | 43 | P.103 |
| 172 | Vật lý | 21/12/2023 | 5 | 8g00-9g30 | K15KXD1 | 12 | P.106 |
| 173 | Kế toán ngân hàng thương mại | 21/12/2023 | 5 | 8g00-9g30 | K13TCH1 | 34 | P.201 |
| 174 | Vật lý | 21/12/2023 | 5 | 8g00-9g30 | K15OTO2 | 43 | P.203 |
| 175 | Quản trị tài chính doanh nghiệp 1 | 21/12/2023 | 5 | 8g00-9g15 | K14TCH1 | 32 | P.206 |
| 176 | Viết 3 | 21/12/2023 | 5 | 14g00-15g15 | K14NNA2 | 47 | P.04 |
| 177 | Viết 3 | 21/12/2023 | 5 | 14g00-15g15 | K14NNA1 | 49 | P.08 |
| 178 | Tuyến điểm du lịch Việt Nam 2 | 21/12/2023 | 5 | 14g00-15g15 | K14LHA1 | 20 | P.102B |
| 179 | Đọc 1 | 21/12/2023 | 5 | 14g00-15g15 | K15NNA2 | 46 | P.103 |
| 180 | Đọc 1 | 21/12/2023 | 5 | 14g00-15g15 | K15NNA1 | 45 | P.203 |
| 181 | Kinh tế vi mô | 22/12/2023 | 6 | 8g00-9g15 | K14KSA1 | 45 | P.103 |
| 182 | Kinh tế vi mô | 22/12/2023 | 6 | 8g00-9g15 | K14DVA1 | 14 | P.201 |
| 183 | Kinh tế vi mô | 22/12/2023 | 6 | 8g00-9g15 | K14LHA1 | 20 | P.201 |
| 184 | Quản trị dự án đầu tư | 22/12/2023 | 6 | 8g00-9g15 | K13KDO2 | 48 | P.203 |
| 185 | Quản trị dự án đầu tư | 22/12/2023 | 6 | 8g00-9g15 | K13KDO1-N1 | 40 | P.206 |
| 186 | Quản trị dự án đầu tư | 22/12/2023 | 6 | 8g00-9g15 | K13KDO1-N2 | 22 | P.301 |
| 187 | Quản trị dự án đầu tư | 22/12/2023 | 6 | 8g00-9g15 | K13LOG1 | 18 | P.301 |
| 188 | Thương Mại 1 | 22/12/2023 | 6 | 14g00-15g15 | K13NNA-CN3 | 24 | P.102B |
| 189 | Kinh tế học đại cương | 22/12/2023 | 6 | 14g00-15g15 | K14LKT1 | 21 | P.103 |
| 190 | Kinh tế học đại cương | 22/12/2023 | 6 | 14g00-15g15 | K14LUA1 | 23 | P.103 |
| 191 | Kỹ năng giao tiếp trong kinh doanh | 22/12/2023 | 6 | 14g00-15g15 | K15KDO1 | 37 | P.201 |
| 192 | Kỹ năng giao tiếp trong kinh doanh | 22/12/2023 | 6 | 14g00-15g15 | K15KDO2 | 39 | P.203 |
| 193 | Kỹ năng giao tiếp trong kinh doanh | 22/12/2023 | 6 | 14g00-15g15 | K15TTH1 | 18 | P.206 |
| 194 | Ngữ Pháp 1 | 23/12/2023 | 7 | 8g00-9g15 | K15NNA1 | 45 | P.04 |
| 195 | Ngữ Pháp 1 | 23/12/2023 | 7 | 8g00-9g15 | K15NNA2 | 46 | P.08 |
| 196 | Logic học đại cương | 23/12/2023 | 7 | 8g00-9g15 | K15LKT1 | 24 | P.103 |
| 197 | Logic học đại cương | 23/12/2023 | 7 | 8g00-9g15 | K15LUA1 | 24 | P.103 |
| 198 | Thanh toán quốc tế | 23/12/2023 | 7 | 8g00-9g15 | K14TCH1 | 32 | P.201 |
| 199 | Mô hình tài chính | 23/12/2023 | 7 | 8g00-9g15 | K13TCH1 | 34 | PM2 |
| 200 | Nguyên lý kế toán | 25/12/2023 | 2 | 8g00-9g15 | K15TCH1 | 34 | P.02 |
| 201 | Nguyên lý kế toán | 25/12/2023 | 2 | 8g00-9g15 | K15KTO1 | 43 | P.04 |
| 202 | Nguyên lý kế toán | 25/12/2023 | 2 | 8g00-9g15 | K15KTO2 | 42 | P.08 |
| 203 | Tiếng Trung 3 | 25/12/2023 | 2 | 8g00-9g15 | K13NNA1 | 47 | P.103 |
| 204 | Tiếng Trung 3 | 25/12/2023 | 2 | 8g00-9g15 | K13NNA2 | 40 | P.203 |
| 205 | Quản trị nguồn nhân lực | 25/12/2023 | 2 | 14g00-15g15 | K14TTH1 | 13 | P.102B |
| 206 | Quản trị nguồn nhân lực | 25/12/2023 | 2 | 14g00-15g15 | K14KDO1 | 48 | P.103 |
| 207 | Thương mại điện tử | 25/12/2023 | 2 | 14g00-15g15 | K13LOG1 | 18 | P.201 |
| 208 | Thương mại điện tử | 25/12/2023 | 2 | 14g00-15g15 | K13TTH1 | 9 | P.201 |
| 209 | Quản trị nguồn nhân lực | 25/12/2023 | 2 | 14g00-15g15 | K14KDO2 | 45 | P.203 |
| 210 | Ngữ Pháp 3 | 26/12/2023 | 3 | 8g00-9g15 | K14NNA2 | 47 | P.103 |
| 211 | Ngữ Pháp 3 | 26/12/2023 | 3 | 8g00-9g15 | K14NNA1 | 49 | P.203 |
| 212 | Nhập môn tài chính tiền tệ | 26/12/2023 | 3 | 14g00-15g15 | K15LOG1 | 20 | P.102B |
| 213 | Nhập môn tài chính tiền tệ | 26/12/2023 | 3 | 14g00-15g15 | K15KTO1 | 43 | P.103 |
| 214 | Nhập môn tài chính tiền tệ | 26/12/2023 | 3 | 14g00-15g15 | K15TCH1 | 34 | P.201 |
| 215 | Nhập môn tài chính tiền tệ | 26/12/2023 | 3 | 14g00-15g15 | K15KTO2 | 42 | P.203 |
| 216 | Kiểm soát nhiễm khuẩn | 27/12/2023 | 4 | 8g00-9g15 | K14KXN1 | 14 | P.106 |
| 217 | Công nghệ lập trình CNC | 27/12/2023 | 4 | 8g00-9g15 | K13OTO1 | 35 | P.201 |
| 218 | Công nghệ lập trình CNC | 27/12/2023 | 4 | 8g00-9g15 | K13OTO2 | 28 | P.206 |
| 219 | Luật các tổ chức quốc tế | 27/12/2023 | 4 | 8g00-9g00 | K13LKT1 | 20 | P.103 |
| 220 | Luật các tổ chức quốc tế | 27/12/2023 | 4 | 8g00-9g00 | K13LUA1 | 17 | P.103 |
| 221 | Tiếng Anh 1 | 27/12/2023 | 4 | 14g00-15g30 | K15KSA1-N2 | 19 | P.103 |
| 222 | Tiếng Anh 1 | 27/12/2023 | 4 | 14g00-15g30 | K15KXN1 | 23 | P.103 |
| 223 | Tiếng Anh 1 | 27/12/2023 | 4 | 14g00-15g30 | K15LUA1 | 32 | P.103 |
| 224 | Tiếng Anh 1 | 27/12/2023 | 4 | 14g00-15g30 | K15KSA1-N1 | 40 | P.201 |
| 225 | Tiếng Anh 1 | 27/12/2023 | 4 | 14g00-15g30 | K15LKT1 | 22 | P.203 |
| 226 | Nhập môn CNTT | 27/12/2023 | 4 | 14g00-15g30 | K15THO1 | 38 | PM2 |
| 227 | Nhập môn CNTT | 27/12/2023 | 4 | 14g00-15g30 | K15THO2 | 39 | PM4 |
| 228 | Tiếng Anh 1 | 28/12/2023 | 5 | 8g00-9g30 | K15DVA1 | 26 | P.103 |
| 229 | Tiếng Anh 1 | 28/12/2023 | 5 | 8g00-9g30 | K15TTH1 | 21 | P.103 |
| 230 | Tiếng Anh 1 | 28/12/2023 | 5 | 8g00-9g30 | K15OTO2 | 46 | P.201 |
| 231 | Tiếng Anh 1 | 28/12/2023 | 5 | 8g00-9g30 | K15OTO1 | 47 | P.203 |
| 232 | Tiếng Anh 1 | 28/12/2023 | 5 | 8g00-9g30 | K15KDO2 | 42 | P.206 |
| 233 | Tiếng Anh 1 | 28/12/2023 | 5 | 8g00-9g30 | K15KDO1 | 41 | P.301 |
| 234 | Nguyên lý cơ bản về logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 28/12/2023 | 5 | 8g00-9g15 | K15LOG1 | 20 | P.102B |
| 235 | Toán Tài chính | 28/12/2023 | 5 | 8g00-9g15 | K15KTO2 | 42 | P.103 |
| 236 | Toán tài chính | 28/12/2023 | 5 | 8g00-9g15 | K15TCH1 | 34 | P.201 |
| 237 | Toán Tài chính | 28/12/2023 | 5 | 8g00-9g15 | K15KTO1 | 43 | P.203 |
| 238 | Tiếng Anh 1 | 29/12/2023 | 6 | 8g00-9g30 | K15KXD1 | 15 | P.103 |
| 239 | Tiếng Anh 1 | 29/12/2023 | 6 | 8g00-9g30 | K15TCH1 | 35 | P.103 |
| 240 | Tiếng Anh 1 | 29/12/2023 | 6 | 8g00-9g30 | K15THO1 | 38 | P.201 |
| 241 | Tiếng Anh 1 | 29/12/2023 | 6 | 8g00-9g30 | K15THO2 | 39 | P.206 |
| 242 | Tin học căn bản | 29/12/2023 | 6 | 8g00-9g30 | K14KTO1 | 49 | PM2 |
| 243 | Tin học căn bản | 29/12/2023 | 6 | 8g00-9g30 | K14KTO2 | 43 | PM4 |
| 244 | Tiếng Anh 1 | 29/12/2023 | 6 | 14g00-15g30 | K15KTO1 | 48 | P.04 |
| 245 | Tiếng Anh 1 | 29/12/2023 | 6 | 14g00-15g30 | K15KTO2 | 48 | P.08 |
| 246 | Tiếng Anh 1 | 29/12/2023 | 6 | 14g00-15g30 | K15LHA1 | 23 | P.103 |
| 247 | Tiếng Anh 1 | 29/12/2023 | 6 | 14g00-15g30 | K15LOG1 | 22 | P.103 |
| 248 | Tin học căn bản | 29/12/2023 | 6 | 14g00-15g30 | K14KXD1 | 17 | PM2 |
| 249 | Tin học căn bản | 29/12/2023 | 6 | 14g00-15g30 | K15KXN1 | 23 | PM2 |
| 250 | Tin học căn bản | 30/12/2023 | 7 | 8g00-9g30 | K15KSA1 | 59 | PM2 |
| 251 | Tin học căn bản | 30/12/2023 | 7 | 8g00-9g30 | K15DVA1 | 26 | PM4 |
| 252 | Tin học căn bản | 30/12/2023 | 7 | 8g00-9g30 | K15LHA1 | 23 | PM4 |
| 253 | Sinh học và di truyền y học | 30/12/2023 | 7 | 8g00-9g15 | K15KXN1 | 23 | P.201 |
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn